hồi phục tiếng anh là gì

Tra từ 'khôi phục' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar Bản dịch của "khôi phục" trong Anh là gì? vi khôi phục = en. phục, phục hồi, xây lại như cũ, phục hồi lại) volume_up. restore {động} 2. ẩn Người theo Hồi giáo trong tiếng Anh được gọi là Muslim /ˈmʊz.lɪm/ (theo cách đọc Anh-Anh) hoặc /ˈmɑː.zlem/ (theo cách đọc Anh-Mỹ), có nghĩa là người quy phục thượng đế. Tùy vào đối tượng giao tiếp mà người dùng có thể điều chỉnh cách đọc sao cho phù hợp với người Khái niệm. Phục hồi kinh tế trong tiếng Anh là Economic Recovery. Phục hồi kinh tế là một phần của chu kì kinh doanh diễn ra sau một cuộc suy thoái, có đặc trưng là hoạt động kinh doanh được cải thiện trong một thời gian dài. Trong quá trình phục hồi kinh tế, tỉ lệ tăng Tra Cứu Khoản Vay Atm Online. Từ điển Việt-Anh sự phục hồi Bản dịch của "sự phục hồi" trong Anh là gì? vi sự phục hồi = en volume_up restoration chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI sự phục hồi {danh} EN volume_up restoration rehabilitation Bản dịch VI sự phục hồi {danh từ} general "sức khỏe" 1. general sự phục hồi từ khác sự hoàn lại, sự trả lại volume_up restoration {danh} 2. "sức khỏe" sự phục hồi từ khác sự trả lại volume_up rehabilitation {danh} Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese sự phỏng đoánsự phối hợpsự phồn thịnhsự phồng lênsự phồng rasự phổ biếnsự phổ cậpsự phụ vàosự phục chứcsự phục hưng sự phục hồi sự phục tùngsự phức tạpsự qua đờisự quan liêusự quan sátsự quan trọngsự quan tâmsự quang hợpsự quaysự quay chậm một hành động commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. Most patients heal towards the third week of oil prices rebound on Wednesday on renewed trade vậy, Bitcoin sẽ hồi phục vào năm tới, khi tất cả các sản phẩm này chính thức được thông qua….So Bitcoin will rebound next year when all these products become mainstream Ford cũng có số lượnggiàn khoan giảm trong suốt năm 2017, trước khi hồi phục vào tháng Hai, thêm 12 giàn khoan trong ba tháng Eagle Ford also saw thenumber of rigs dwindle over the course of 2017, before rebounding in February, adding 12 rigs in the past three tự, vận tải hành khách giảm lần lượt 42% và 22% trong tháng 5 và tháng 6 năm 2003,Similarly, passenger transport fell by 42 percent and 22 percent in May and June 2003,Trong năm 2008,giá phế liệu tái chế giảm mạnh trước khi hồi phục vào năm 2008, the prices of recyclable waste plummeted before rebounding in thể củacá nhân này sẽ có thể thư giãn hoàn toàn và hồi phục vào cuối individual's bodywill be able to relax completely and recuperate at the end of the nhớ rằng nhà của bạn phải là mộtnơi an toàn, ấm áp để bạn nghỉ ngơi và hồi phục vào cuối that your home should be a safe,warm place for you to rest and recuperate at the end of a chàng sẽ phải tự mình hồi phục vào lúc chàng muốn và bằng cách your boyfriend will have to recover in his own time and in his own bối cảnh đó, chúng tôi hy vọng rằngđồng nhân dân tệ Trung Quốc sẽ hồi phục vào năm that background, we expect that the Chinese yuan will recover in dù lĩnh vực năng lượng hồi phục vào năm 2016, nhưng những lý do căn bản dẫn đến thị trường giá xuống đã không thay đổi đáng the energy sector rebounded in 2016, the fundamental reasons that led to the energy bear market hadn't changed substantially. ngày 11 tháng 3, cho thấy sự hỗ trợ mua mạnh ở các mức thấp hơn. March 11, which shows strong buying support at lower hy vọng cậu ấy sẽ hồi phục vào Chủ nhật, nhưng tôi không chắc hy vọng cậu ấy sẽ hồi phục vào Chủ nhật, nhưng tôi không chắc hope he will recover for Sunday, but I don't hy vọng cậu ấy sẽ hồi phục vào Chủ nhật, nhưng tôi không chắc I hope he will recover for Sunday, but I don't một thời gian ngắn hồi phục vào tháng Hai, nhà vua đã chết vì một cơn đột quỵ tại Sheen, ngày 21 tháng a brief period of recovery in February, the king died of a stroke at Sheen on June Braxin, hoạt động xâydựng chán nản tiếp tục giữ nhu cầu hồi phục vào năm 2017 nhưng phục hồi mạnh hơn dự kiến vào năm Brazil continuing depressedconstruction activity has held demand recovery back in 2017 but a stronger recovery is expected in cầu thủ không chăm chỉ có thể hồi phục vào ngày thứ hai trong khi những cầu thủ khác đã làm việc vào ngày players would have a second day recovery while other players can work on that day.”.Thị trường hồi phục vào thứ Tư khi Bloomberg đưa tin rằng hai bên đang tiến gần hơn đến một thỏa markets have rebounded Wednesday when Bloomberg announced that the two parties are coming closer to an trường hồi phục vào thứ Tư khi Bloomberg đưa tin rằng hai bên đang tiến gần hơn đến một thỏa rebounded on Wednesday when Bloomberg reported that the two sides are moving closer to an tiền nổi tiếngnhất thế giới bắt đầu hồi phục vào giữa tháng Tư sau khi đạt mức thấp kỷ world's most famous currency began its recovery in mid-April after reaching record trường cryptocurrency tiếp tục hồi phục vào thứ ba, vượt qua mốc 80 tỷ USD sau một ngày cuối tuần chứng kiến mức sụt giảm mạnh mẽ giữa các loại tài cryptocurrency market continued to rebound on Tuesday, crossing the $80 billion-mark after a weekend that saw steep declines across the asset cầu chip cho thiết bị di động và máy chủ trung tâmdữ liệu sẽ bắt đầu hồi phục vào năm tới", Yoo demand for mobile devices anddata center servers will begin to recover next year," Yoo hỗ trợ tiếp theo của nó ở mức 470 USD từ mức mà nó đã hồi phục vào ngày 5 tháng next support is at $470 from where it had bounced on Sept. Société Générale SA thì ngược lại, dự báo rằng bất chấp xu hướng giảm giáAnd Societe Generale SA, by contrast, expect that, in spite of the current bearish cycle,the markets will recover by the end of the sẽ là tổng thống Mỹ thứ ba liên tiếp đến thăm Việt Nam kể từObama will be the third consecutive to visit Vietnam since diplomatic relations were restored in 1995. ông đã phế truất Richard và khôi phục lại quyền hành cho Margaret, người luôn coi Richard là mối đe dọa cho quyền kế vị của con trai bà- Hoàng tử Edward. he dismissed York and restored the authority of Margaret, who saw York as a threat to the succession of their son, Prince dù đã có dấu hiệu hồi phục vào tháng 5 năm 1811, cuối năm này George đã mất trí nhớ vĩnh viễn và sống ẩn dật trong Lâu đài Windsoruntil cho đến khi băng hà.[ 103]. end of the year George had become permanently insane and lived in seclusion at Windsor Castle until his death.[107]. Bản dịch của "phục hồi" trong Anh là gì? Có phải ý bạn là phục hồi phản hồi Ví dụ về cách dùng Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "phục hồi" trong Anh Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. không chịu trách nhiệm về những nội dung này. hồi phục lại more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa to recover from Phục hồi more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa Restore swap_horiz Enter text here clear keyboard volume_up 8 / 1000 Try our translator for free automatically, you only need to click on the "Translate button" to have your answer volume_up share content_copy Trang web này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và Chính sách quyền riêng tư và của Google Điều khoản dịch vụ được áp dụng. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "phục hồi" trong tiếng Anh hồi danh từEnglishstreakphục động từEnglishrestorethải hồi động từEnglishdischargedismissphục tùng tính từEnglishtamedphục hồi lại động từEnglishrestoreresurrectphục tùng mệnh lệnh tính từEnglishcomplianttriệu hồi động từEnglishrecallphục thù động từEnglishtake revengelần hồi trạng từEnglishgraduallyđàn hồi tính từEnglishresilientphục viên động từEnglishdemobilizethu hồi động từEnglishrecuperateregainphản hồi động từEnglishreflectphản hồi danh từEnglishfeedbackphục hưng động từEnglishregeneratephục chức động từEnglishreintegratebồi hồi tính từEnglishnostalgic Từ điển Việt-Anh 1 234 > >> Tiếng Việt Pa-ri Tiếng Việt Pakistan Tiếng Việt Paris Tiếng Việt Peru Tiếng Việt Pha-ra-ông Tiếng Việt Phi Châu Tiếng Việt Pháp Luân Công Tiếng Việt Pháp văn Tiếng Việt Phần Lan Tiếng Việt Phủ Sơn Tiếng Việt Praha Tiếng Việt pa tê Tiếng Việt pa-ra-phin Tiếng Việt pagiocla Tiếng Việt panô Tiếng Việt pao Tiếng Việt person giọng nam cao Tiếng Việt pha Tiếng Việt pha chế Tiếng Việt pha giữa Tiếng Việt pha lê Tiếng Việt pha trò Tiếng Việt pha trộn Tiếng Việt pha tạp Tiếng Việt phai Tiếng Việt phai màu Tiếng Việt phai mất đi Tiếng Việt phai nhạt Tiếng Việt phai đi Tiếng Việt phanh tay Tiếng Việt phao Tiếng Việt phao bần Tiếng Việt phao cứu đắm Tiếng Việt phao đo tỷ trọng Tiếng Việt phe Tiếng Việt phe cánh Tiếng Việt phe hữu Tiếng Việt phe phái Tiếng Việt phe vé Tiếng Việt phe đối lập Tiếng Việt phe đồng minh Tiếng Việt phi bạo lực Tiếng Việt phi chính trị Tiếng Việt phi công Tiếng Việt phi cơ Tiếng Việt phi cảng Tiếng Việt phi giáo hội Tiếng Việt phi hiện thực Tiếng Việt phi hành gia Tiếng Việt phi luân lý Tiếng Việt phi lý Tiếng Việt phi nghĩa Tiếng Việt phi năng Tiếng Việt phi phàm Tiếng Việt phi pháp Tiếng Việt phi quân sự hóa một vùng Tiếng Việt phi thuyền Tiếng Việt phi thuyền không gian Tiếng Việt phi thường Tiếng Việt phi thực dân hóa Tiếng Việt phi tiêu Tiếng Việt phi trường Tiếng Việt phi trọng lượng Tiếng Việt phi trọng lực Tiếng Việt phi vụ làm ăn Tiếng Việt phi đội Tiếng Việt phi-lê Tiếng Việt phim Tiếng Việt phim thời sự Tiếng Việt phim tài liệu Tiếng Việt phim điện ảnh Tiếng Việt phim đèn chiếu Tiếng Việt phim ảnh Tiếng Việt phin lọc khí Tiếng Việt phiên Tiếng Việt phiên bản Tiếng Việt phiên dịch Tiếng Việt phiên họp Tiếng Việt phiên tòa Tiếng Việt phiên tòa thử Tiếng Việt phiên xử thử Tiếng Việt phiên điều trần Tiếng Việt phiêu bạt Tiếng Việt phiêu lưu Tiếng Việt phiêu lưu mạo hiểm Tiếng Việt phiến Tiếng Việt phiến đá bia Tiếng Việt phiến đá lát đường Tiếng Việt phiếu Tiếng Việt phiếu bầu Tiếng Việt phiếu giảm giá Tiếng Việt phiếu nợ Tiếng Việt phiếu thưởng Tiếng Việt phiếu thưởng hiện vật Tiếng Việt phiếu vận chuyển Tiếng Việt phiền Tiếng Việt phiền muộn Tiếng Việt phiền toái Tiếng Việt phong Tiếng Việt phong bì Tiếng Việt phong chức Tiếng Việt phong cách Tiếng Việt phong cách nghệ thuật Tiếng Việt phong cánh học Tiếng Việt phong cảnh Tiếng Việt phong kiến Tiếng Việt phong làm Tiếng Việt phong lưu Tiếng Việt phong nhã Tiếng Việt phong phú Tiếng Việt phong thánh ai Tiếng Việt phong thần Tiếng Việt phong thủy Tiếng Việt phong trào Tiếng Việt phong tư Tiếng Việt phong tước Tiếng Việt phong tặng Tiếng Việt phong tục Tiếng Việt phong vũ biểu Tiếng Việt phu nhân Tiếng Việt phun Tiếng Việt phun ra Tiếng Việt phun thành tia Tiếng Việt phung phí Tiếng Việt phà Tiếng Việt phàm Tiếng Việt phàm ăn Tiếng Việt phàm ăn tục uống Tiếng Việt phàn nàn về Tiếng Việt phá Tiếng Việt phá bĩnh Tiếng Việt phá bằng Tiếng Việt phá hoại Tiếng Việt phá hoại ngầm Tiếng Việt phá hỏng thứ gì Tiếng Việt phá hủy Tiếng Việt phá hủy thứ gì Tiếng Việt phá luật Tiếng Việt phá lên cười Tiếng Việt phá ngang Tiếng Việt phá rừng Tiếng Việt phá sản Tiếng Việt phá thai Tiếng Việt phá trinh Tiếng Việt phá trụi Tiếng Việt phá vỡ Tiếng Việt phá vỡ kỷ lục Tiếng Việt phá vỡ ra Tiếng Việt phác Tiếng Việt phác họa Tiếng Việt phác ra Tiếng Việt phác thảo Tiếng Việt phái Tiếng Việt phái bảo hoàng Tiếng Việt phái hữu Tiếng Việt phái nam Tiếng Việt phái thiền Tiếng Việt phái viên Tiếng Việt phái đoàn Tiếng Việt phán quyết Tiếng Việt phán viện Tiếng Việt phán xét Tiếng Việt pháo Tiếng Việt pháo binh Tiếng Việt pháo bông Tiếng Việt pháo hoa Tiếng Việt pháo ném Tiếng Việt pháo thủ Tiếng Việt pháo đài Tiếng Việt pháo đài bay Tiếng Việt pháp chế Tiếng Việt pháp luật Tiếng Việt pháp lý Tiếng Việt pháp lý học Tiếng Việt pháp lệnh Tiếng Việt pháp quy Tiếng Việt pháp quyền Tiếng Việt pháp sư Tiếng Việt pháp điển Tiếng Việt pháp đình Tiếng Việt phát Tiếng Việt phát ban đỏ Tiếng Việt phát bắn Tiếng Việt phát cháy dữ dội Tiếng Việt phát hiện Tiếng Việt phát hiện ra Tiếng Việt phát hiện được Tiếng Việt phát hành Tiếng Việt phát hành lại Tiếng Việt phát minh Tiếng Việt phát minh tạo thành Tiếng Việt phát ngôn viên Tiếng Việt phát nổ Tiếng Việt phát phá Tiếng Việt phát quang Tiếng Việt phát ra Tiếng Việt phát ra tiếng bíp Tiếng Việt phát rồ commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi

hồi phục tiếng anh là gì